TIÊU CHUẨN CUNG CẤP SẢN PHẨM
| Hạng mục dịch vụ | Tiêu chuẩn |
| Nguồn gốc nguyên liệu | 100% phôi thép, inox chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng. |
| Chính sách giá bán | Giá gốc trực tiếp từ xưởng, chiết khấu cực sâu cho đại lý & dự án lớn. |
| Năng lực gia công | Hệ thống máy CNC hiện đại, hỗ trợ cắt/dập theo kích thước bản vẽ yêu cầu. |
| Tiến độ sản xuất | Sản xuất nhanh chóng từ 1 – 3 ngày làm việc đối với đơn hàng tiêu chuẩn. |
| Phương thức đóng gói | Đóng cuộn màng co chống trầy hoặc đóng kiện Pallet chuyên dụng. |
| Cam kết rủi ro | Chính sách 1 ĐỔI 1 ngay lập tức nếu sản phẩm sai quy cách hoặc lỗi từ nhà sản xuất. |
1. Khái niệm & Cấu tạo
-
Khái niệm: Là loại dây thép có các lưỡi dao dẹp sắc bén chạy đều trên vòng tròn sợi thép, dùng để xây dựng hàng rào bảo vệ, ngăn chặn xâm nhập trái phép.
-
Cấu tạo:
-
Lõi thép: Thép có độ bền cao, chắc chắn.
-
Lưỡi dao: Hình lưỡi lam sắc nhọn, bố trí đều đặn trên lõi.
-
Chất liệu: Thép mạ kẽm (hoặc mạ kẽm nhúng nóng) giúp tăng độ bền và chống gỉ sét.
-
2. Thông số kỹ thuật
| Đường kính cuộn | Trọng lượng | Đường kính sợi | Khoảng cách lưỡi dao | Chiều dài kéo thẳng |
| 30cm – 100cm | 8-10kg | 3-5mm | 15mm | 90-100m |
-
Chiều dài kéo dãn: Đạt 6-10m tùy độ dãn (20-60cm).
3. Ưu điểm nổi bật
-
Tính răn đe cao: Hàng rào vật lý vững chắc, gây ấn tượng thị giác mạnh.
-
Hiệu suất sát thương: Lưỡi dao sắc bén có khả năng cắt đứt/xiên sâu vào vải, da, bao bố và cả bàn tay người.
-
Độ bền cao: Chịu được tác động môi trường nhờ lớp mạ kẽm điện phân/nhúng nóng.
-
Tính thẩm mỹ: Thiết kế đồng nhất, tạo điểm nhấn cho không gian bảo vệ.
-
Chi phí: Giá thành hợp lý, phổ biến cho các công trình chống trộm.
4. So sánh Kẽm gai lưỡi dao và Kẽm gai xoắn (đinh)
-
Khả năng chống trộm: Lưỡi dao gây sát thương cao hơn so với loại đinh xoắn thông thường.
-
Khoảng cách nút thắt: Loại lưỡi dao thường có khoảng cách dày hơn (10-15cm) so với loại xoắn (15-20cm).
-
Ứng dụng: Cả hai đều dễ thi công, tuy nhiên loại lưỡi dao tối ưu hơn cho các hàng rào an ninh cấp cao.
5. Ứng dụng thực tế
-
An ninh: Khu vực quân sự, biên giới, nhà tù, hàng rào bảo vệ nhà máy, kho xưởng, biệt thự, khu dân cư.
-
Chống leo trèo: Lắp trên tường cao, cầu, cống công cộng.
-
Ngăn cách: Dùng trong nông nghiệp (rào chuồng trại) và công nghiệp (ngăn cách khu vực sản xuất).



