| Hạng mục dịch vụ | Tiêu chuẩn |
| Nguồn gốc nguyên liệu | 100% phôi thép, inox chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng. |
| Chính sách giá bán | Giá gốc trực tiếp từ xưởng, chiết khấu sâu cho đại lý & dự án lớn. |
| Năng lực gia công | Hệ thống máy CNC hiện đại, hỗ trợ cắt/dập theo bản vẽ yêu cầu. |
| Tiến độ sản xuất | Nhanh chóng từ 1 – 3 ngày làm việc đối với đơn hàng tiêu chuẩn. |
| Phương thức đóng gói | Đóng cuộn màng co chống trầy hoặc đóng kiện Pallet chuyên dụng. |
| Cam kết rủi ro | Chính sách 1 ĐỔI 1 ngay lập tức nếu sai quy cách hoặc lỗi sản xuất. |
1. Giới thiệu chung
Dây inox là loại dây kim loại làm từ hợp kim thép không gỉ (chứa tối thiểu 10.5% crom). Lớp màng oxy crom trên bề mặt giúp sản phẩm có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và độ bền cực cao.
2. Phân loại & Đặc điểm
-
Inox 201: Cứng chắc, chịu nhiệt tốt, giá thành rẻ nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn các loại khác (dùng cho môi trường ít hóa chất/ẩm).
-
Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, ứng dụng đa dạng (công nghiệp, xây dựng, thực phẩm).
-
Inox 316: Chứa molypden nên chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit và môi trường biển.
-
Inox 430: Tính từ tính tốt, thường dùng trang trí nội thất và thiết bị điện tử.
3. Thông số kỹ thuật
-
Mác inox: 201, 304, 316.
-
Đường kính: 0.8mm – 5.0mm.
-
Trọng lượng cuộn: 40kg – 120kg.
-
Bề mặt: 2B, BA.
-
Độ bền kéo: 650 – 850 N/mm² (mềm) hoặc khoảng 2000 N/mm² (cứng).
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM.


