1. Thông số kỹ thuật
-
Kích cỡ tiêu chuẩn: 1.0 x 1219 x 2438 (mm). Có thể tùy chỉnh theo đơn đặt hàng.
-
Độ dày phổ biến: 1.0mm – 2.0mm.
-
Dung sai: Theo tiêu chuẩn JIS G4305.
-
Độ hoàn thiện bề mặt: Đa dạng (cát trắng, cát vàng, cát đen, cát đồng, vàng hồng…).
-
Chủng loại: 304 (các loại khác theo đơn hàng).
-
Tiêu chuẩn: ASTM, SAE J405, JIS G4305.
-
Xuất xứ: Trung Quốc cao cấp.
2. Phân loại sản phẩm
Có 2 cách sản xuất chính dựa trên phôi tấm:
-
Loại từ tấm 2B: Phun cát trực tiếp lên phôi 2B. Ưu điểm: Giá thành rẻ. Nhược điểm: Bề mặt mờ tối, không phản xạ ánh sáng, độ thẩm mỹ khi mạ PVD kém hơn.
-
Loại từ tấm 8k (Cao cấp): Phôi 2B được đánh bóng siêu mịn như gương trước khi phun cát. Đặc điểm: Các hạt cát rải đều, phản xạ ánh sáng lấp lánh, rất sang trọng và tinh tế.
3. Đặc điểm nổi bật của Inox Cát Đồng
-
Gia công công phu: Là loại bề mặt đòi hỏi quá trình gia công tỉ mỉ, kỹ thuật cao, do đó giá thành cao hơn so với loại xước (HL), No.4 hay bóng gương 8k.
-
Bảo vệ bề mặt: Được phủ thêm một lớp nano chống vân tay và 2 lớp màng PVC bảo vệ.
-
Ưu điểm so với inox gương: Vệ sinh lau chùi dễ dàng, không bị mờ hay trầy xước bề mặt, độ bền màu cao và ít bị lỗi mốt.
4. Ứng dụng
Sản phẩm được ưa chuộng trong các lĩnh vực:
-
Thiết kế và lắp đặt thang máy.
-
Trang trí nội ngoại thất công trình kiến trúc, xây dựng.
-
Ngành quảng cáo, đồ gia dụng và gia công mỹ nghệ.



